例句Câu ví dụ
- 1
他們互贈禮品。
tāmen hù zènglǐ pǐn。
Họ trao đổi quà tặng cho nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
他們互贈禮品。
tāmen hù zènglǐ pǐn。
Họ trao đổi quà tặng cho nhau