例句Câu ví dụ
- 1
商店贈送了小禮物。
shāng diàn zèng sòng le xiǎo lǐ wù
Cửa hàng tặng quà nhỏ
- 2
如果你買了一磅茶的話,這個賣家會免費贈送你一磅糖。
rúguǒ nǐ mǎi le yī bàng chá dehuà, zhège màijiā huì miǎnfèi zèngsòng nǐ yī bàng táng。
Nếu bạn mua một pound trà, người bán sẽ tặng bạn miễn phí một pound đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.
