學華語Kaori Dict

贈送

giản thể: 赠送

zèngsòng

ㄗㄥˋ ㄙㄨㄥˋ

TẶNG TỐNG

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    商店贈送了小禮物。

    shāng diàn zèng sòng le xiǎo lǐ wù

    Cửa hàng tặng quà nhỏ

  • 2

    如果你買了一磅茶的話,這個賣家會免費贈送你一磅糖。

    rúguǒ nǐ mǎi le yī bàng chá dehuà, zhège màijiā huì miǎnfèi zèngsòng nǐ yī bàng táng。

    Nếu bạn mua một pound trà, người bán sẽ tặng bạn miễn phí một pound đường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赠送 nghĩa là gì? · Kaori Dict