送行
sòngxíng
[ㄙㄨㄥˋ ㄒㄧㄥˊ]
TỐNG HÀNH
HSK 6TOCFL 6
- 1.tiễn biệt
- 2.tổ chức tiệc chia tay

例句Câu ví dụ
- 1
他去車站送行。
tā qù chē zhàn sòng xíng
Anh ấy đến ga để tiễn người
- 2
許多朋友為他送行。
xǔduō péngyou wèi tā sòngxíng。
Nhiều người bạn đã tiễn anh ấy ra đi
- 3
我們在機場為她送行。
wǒmen zài jīchǎng wèi tā sòngxíng。
Chúng tôi đã đưa cô ấy đi机场.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.