學華語Kaori Dict

sòng

ㄙㄨㄥˋ

TỐNG

HSK 1TOCFL 2V
  1. 1.gửi; giao; truyền
  2. 2.tặng (như một món quà)
  3. 3.tiễn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đi cùng; đi theo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他送我回家。

    tā sòng wǒ huí jiā

    Anh ấy đưa tôi về nhà

  • 2

    他送了我一束花。

    tā sòng le wǒ yī shù huā

    Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa.

  • 3

    他送了一束鮮花。

    tā sòng le yī shù xiān huā

    Anh ấy đã tặng một bó hoa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送 nghĩa là gì? · Kaori Dict