學華語Kaori Dict

發送

giản thể: 发送

sòng

ㄈㄚ ㄙㄨㄥˋ

PHÁT TỐNG

HSK 3V
  1. 1.truyền đi
  2. 2.gửi đi
  3. 3.phát hành (tài liệu hoặc giấy tờ chính thức)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把文件發送給我。

    qǐng bǎ wén jiàn fā sòng gěi wǒ

    Hãy gửi tài liệu cho tôi

  • 2

    電腦被用來通過電子郵件發送信息。

    diànnǎo bèi yònglái tōngguò diànzǐyóujiàn fāsòng xìnxī。

    Máy tính được dùng để gửi thông tin qua email.

  • 3

    如果有帳戶,你就能通過一個系統發送和接收郵件了。

    rúguǒ yǒu zhànghù, nǐ jiù néng tōngguò yīge xìtǒng fāsòng hé jiēshōu yóujiàn le。

    Nếu có tài khoản, bạn có thể gửi và nhận email qua một hệ thống.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發送 nghĩa là gì? · Kaori Dict