學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiễnmáy dịch

sòngTỐNG

  1. 1.gửi; giao; truyền
  2. 2.tặng (như một món quà)
  3. 3.tiễn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

送 (会意。小篆字形) 同本义 送,遣也。--《说文》。 送迎无礼。--《荀子·富国》。注致女也。” 又如送嫁(送亲);送娘(方言。送新娘子);送房(结婚之夕,亲友陪送新郎入洞房);送亲(娘家人送出嫁的姑娘上轿或送新娘到男家) 送行;送别 寒雨连江夜入吴,平明送客楚山孤。--唐·王昌龄《芙蓉楼送辛渐》 太子及宾客知其事者,皆白衣冠以送之。--《战国策·燕策》 又如送车(到车站送行;又指送行的车);送迎钱(迎送官员的开销);送任(送 送sòng ⒈运输,传递~粮。~油。~信。 ⒉赠给~给。~礼。传经~宝。 ⒊陪着离去的人一块走~客。~行。~别。护~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

người đang vẫy tay liên quan đến người đang đi xa 辶

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 送 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict