配送
pèisòng
[ㄆㄟˋ ㄙㄨㄥˋ]
PHỐI TỐNG
HSK 7-9V
- 1.ghép đơn và giao hàng (tức là 配貨|配货[pei4 huo4] và 送貨|送货[song4 huo4])
- 2.giao hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.