學華語Kaori Dict

送別

giản thể: 送别

sòngbié

ㄙㄨㄥˋ ㄅㄧㄝˊ

TỐNG BIỆT

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    《送別》是由李叔同填詞的歌曲,它的旋律則來自約翰・龐德・奧德威的Dreaming of Home and Mother。

    《 sòngbié 》 shì yóu LǐShūtóng tiáncí de gēqǔ, tā de xuánlǜ zé láizì Yuēhàn ・ PángDé ・ Ào dé wēi de D r e a m i n g o f H o m e a n d M o t h e r。

    Bài hát 'Tạm biệt' có lời ca do Li Shutong sáng tác, giai điệu lấy từ 'Đang mơ về nhà và mẹ' của John Pond Ordway

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送別 nghĩa là gì? · Kaori Dict