學華語Kaori Dict

送信

sòngxìn

ㄙㄨㄥˋ ㄒㄧㄣˋ

TỐNG TÍN

例句Câu ví dụ

  • 1

    郵遞員每天早上都去送信。

    yóudìyuán měitiān zǎoshang dōu qù sòngxìn。

    Người giao bưu phẩm mỗi sáng đều đi giao thư

  • 2

    去幫我看看郵差有沒有送信來。

    qù bāng wǒ kànkan yóuchāi yǒuméiyǒu sòngxìn lái。

    Đi giúp tôi xem người giao hàng có gửi thư đến không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送信 nghĩa là gì? · Kaori Dict