例句Câu ví dụ
- 1
郵遞員每天早上都去送信。
yóudìyuán měitiān zǎoshang dōu qù sòngxìn。
Người giao bưu phẩm mỗi sáng đều đi giao thư
- 2
去幫我看看郵差有沒有送信來。
qù bāng wǒ kànkan yóuchāi yǒuméiyǒu sòngxìn lái。
Đi giúp tôi xem người giao hàng có gửi thư đến không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.
