送去
sòngqù
[ㄙㄨㄥˋ ㄑㄩˋ]
TỐNG KHỨ
- 1.gửi đến
- 2.chuyển đến
- 3.đưa ai đó đi (ví dụ: bằng xe)

例句Câu ví dụ
- 1
那邊的報紙,你給他送去。
nàbian de bàozhǐ, nǐ gěi tā sòngqù。
Báo giấy ở bên kia, gửi cho anh ấy
- 2
將子女送去槍械事故氾濫的國家上學,讓人每一天都感到害怕。
jiāng zǐnǚ sòngqù qiāngxiè shìgù fànlàn de guójiā shàngxué, ràng rén měi yī tiān dōu gǎndào hàipà。
Gửi con cái đến học tập tại các quốc gia có tình trạng tai nạn súng đạn phổ biến khiến mỗi ngày đều cảm thấy sợ hãi
- 3
我們要趕緊把他送去醫院,他傷得很嚴重!
wǒmen yào gǎnjǐn bǎ tā sòngqù yīyuàn, tā shāng dehěn yánzhòng!
Chúng ta phải nhanh chóng đưa anh ấy đến bệnh viện, anh ấy bị thương rất nặng!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.