學華語Kaori Dict

送人

sòngrén

ㄙㄨㄥˋ ㄖㄣˊ

TỐNG NHÂN

  1. 1.tặng
  2. 2.đi cùng
  3. 3.tiễn ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    可以幫我包起來嗎?我拿來送人的。

    kěyǐ bāng wǒ bāo qǐlai ma? wǒ nálái sòngrén de。

    Có thể giúp tôi gói lại được không? Tôi mang ra tặng người khác.

  • 2

    她把她所有的洋裝都送人。

    tā bǎ tā suǒyǒu de yángzhuāng dōu sòngrén。

    Cô ấy đã cho hết tất cả váy của mình đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送人 nghĩa là gì? · Kaori Dict