例句Câu ví dụ
- 1
可以幫我包起來嗎?我拿來送人的。
kěyǐ bāng wǒ bāo qǐlai ma? wǒ nálái sòngrén de。
Có thể giúp tôi gói lại được không? Tôi mang ra tặng người khác.
- 2
她把她所有的洋裝都送人。
tā bǎ tā suǒyǒu de yángzhuāng dōu sòngrén。
Cô ấy đã cho hết tất cả váy của mình đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.
