例句Câu ví dụ
- 1
過節要送禮。
guò jié yào sòng lǐ
Tết phải tặng quà
- 2
他們互相送禮物給對方。
tāmen hùxiāng sònglǐ wù gěi duìfāng。
Họ tặng quà cho nhau
- 3
他要把這些紅酒帶到中國送禮。
tā yào bǎ zhèxiē hóngjiǔ dài dào Zhōngguó sònglǐ。
Anh ấy muốn mang những chai rượu vang này sang Trung Quốc để làm quà tặng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.
