學華語Kaori Dict

送禮

giản thể: 送礼

sòng

ㄙㄨㄥˋ ㄌㄧˇ

TỐNG LỄ

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    過節要送禮。

    guò jié yào sòng lǐ

    Tết phải tặng quà

  • 2

    他們互相送禮物給對方。

    tāmen hùxiāng sònglǐ wù gěi duìfāng。

    Họ tặng quà cho nhau

  • 3

    他要把這些紅酒帶到中國送禮。

    tā yào bǎ zhèxiē hóngjiǔ dài dào Zhōngguó sònglǐ。

    Anh ấy muốn mang những chai rượu vang này sang Trung Quốc để làm quà tặng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送礼 nghĩa là gì? · Kaori Dict