- 1.truyền đi
- 2.gửi đi
- 3.phát hành (tài liệu hoặc giấy tờ chính thức)

例句Câu ví dụ
- 1
請把文件發送給我。
qǐng bǎ wén jiàn fā sòng gěi wǒ
Hãy gửi tài liệu cho tôi
- 2
電腦被用來通過電子郵件發送信息。
diànnǎo bèi yònglái tōngguò diànzǐyóujiàn fāsòng xìnxī。
Máy tính được dùng để gửi thông tin qua email.
- 3
如果有帳戶,你就能通過一個系統發送和接收郵件了。
rúguǒ yǒu zhànghù, nǐ jiù néng tōngguò yīge xìtǒng fāsòng hé jiēshōu yóujiàn le。
Nếu có tài khoản, bạn có thể gửi và nhận email qua một hệ thống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.