例句Câu ví dụ
- 1
別找事,湯姆。
bié zhǎoshì, Tāngmǔ。
Đừng gây chuyện, Tom
- 2
沒事多看看書,就怕您老人家沒事找事犯麻煩。
méishì duō kànkan shū, jiù pà nín lǎorénjiā méishì zhǎoshì fàn máfan。
Đừng đọc nhiều sách, sợ là ông sẽ tự tìm phiền toái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 找TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
