學華語Kaori Dict

找事

zhǎoshì

ㄓㄠˇ ㄕˋ

TRẢO SỰ

  1. 1.tìm việc làm
  2. 2.gây sự

例句Câu ví dụ

  • 1

    別找事,湯姆。

    bié zhǎoshì, Tāngmǔ。

    Đừng gây chuyện, Tom

  • 2

    沒事多看看書,就怕您老人家沒事找事犯麻煩。

    méishì duō kànkan shū, jiù pà nín lǎorénjiā méishì zhǎoshì fàn máfan。

    Đừng đọc nhiều sách, sợ là ông sẽ tự tìm phiền toái.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

找事 nghĩa là gì? · Kaori Dict