岔子
chàzi
[ㄔㄚˋ ㄗ˙]
XOÁ TỬ

例句Câu ví dụ
- 1
我希望您沒出什麼岔子。
wǒ xīwàng nín méi chū shénme chàzi。
Tôi hy vọng anh không gặp vấn đề gì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.