學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phân nhánh, tách ramáy dịch

chàXOÁ

  1. 1.ngã rẽ
  2. 2.phân nhánh
  3. 3.nhánh trong đường, sông, dãy núi, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

岔 (会意。从山,从分。本义山脉分岐的地方) 山脉或道路分岐的地方 在活动过程出的麻烦事 乱子,事故 岔 错开 转移主题 在他人谈话中插话 岔 chà ①山或道路等分岐的地方~流、路~。 ②偏离到一边车子~上小道了、不要打~、听他说~ ③(时间)相互让开,避免冲突把约会的时间~开。 【岔口】道路分岐的地方。 【岔子】 ①岔路。 ②错误;事故这件事包在我身上,绝对出不了~。 岔chà ⒈分岐的,从主干分出的~路。山~。三~口。 ⒉转移方向或话题不要打~。 ⒊互相让开,避免冲突~开。 ⒋乱子,事故不要故意制造~子。他出了~儿。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

một con đường bị chia cắt 分 bởi dãy núi 山

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 岔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict