學華語Kaori Dict

岔道

chàdào

ㄔㄚˋ ㄉㄠˋ

XOÁ ĐẠO

  1. 1.đường nhánh
  2. 2.đường phụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    下一個岔道往右前方走,不是那條上坡的道。

    xiàyīge chàdào wǎng yòu qiánfāng zǒu, bùshì nà tiáo shàngpō de dào。

    Ngã rẽ tiếp theo là đi về phía trước bên phải, không phải con đường lên dốc đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岔道 nghĩa là gì? · Kaori Dict