例句Câu ví dụ
- 1
下一個岔道往右前方走,不是那條上坡的道。
xiàyīge chàdào wǎng yòu qiánfāng zǒu, bùshì nà tiáo shàngpō de dào。
Ngã rẽ tiếp theo là đi về phía trước bên phải, không phải con đường lên dốc đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
