學華語Kaori Dict

匹配

pèi

ㄆㄧˇ ㄆㄟˋ

THẤT PHỐI

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.phối hoặc kết hôn
  2. 2.phù hợp
  3. 3.tương xứng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tương thích

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩個數字不匹配。

    liǎng gèshù zì bù pǐpèi。

    Hai con số không khớp nhau。

  • 2

    它不匹配的拉丁之一。

    tā bù pǐpèi de lādīng zhīyī。

    Nó không phù hợp với một trong những cái Latinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匹配 nghĩa là gì? · Kaori Dict