匹配
pǐpèi
[ㄆㄧˇ ㄆㄟˋ]
THẤT PHỐI
HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ
- 1
兩個數字不匹配。
liǎng gèshù zì bù pǐpèi。
Hai con số không khớp nhau。
- 2
它不匹配的拉丁之一。
tā bù pǐpèi de lādīng zhīyī。
Nó không phù hợp với một trong những cái Latinh.
[ㄆㄧˇ ㄆㄟˋ]
THẤT PHỐI

兩個數字不匹配。
liǎng gèshù zì bù pǐpèi。
Hai con số không khớp nhau。
它不匹配的拉丁之一。
tā bù pǐpèi de lādīng zhīyī。
Nó không phù hợp với một trong những cái Latinh.