學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
披甲
披甲
pī
jiǎ
[ㄆㄧ ㄐㄧㄚˇ]
PHI GIÁP
1.
mặc áo giáp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
披
pī
khoác lên vai
指甲
zhǐjia
móng tay
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
披露
pīlù
tiết lộ
披薩
pīsà
pizza (từ mượn)
甲板
jiǎbǎn
boong (tàu, thuyền, v.v.)
披肩
pījiān
áo choàng
一甲
yījiǎ
xếp hạng nhất hoặc ba người đứng đầu kỳ thi đình (tức là: 狀元|状元[zhuang4 yuan2], 榜眼[bang3 yan3], và 探花[tan4 hua1], tương ứng)
逐字解
Từng chữ trong từ
披
phi, phơ
mặc, rách
甲
giáp
giáp giáp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
批假
pījià
phê duyệt kỳ nghỉ
批價
pījià
giá bán buôn
批頰
pījiá
tát vào má ai đó
皮夾
píjiā
ví tiền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
披甲 nghĩa là gì? · Kaori Dict