學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
批價
批價
giản thể:
批价
pī
jià
[ㄆㄧ ㄐㄧㄚˋ]
PHÊ GIÁ
1.
giá bán buôn
2.
quyết toán thanh toán
3.
trả hoá đơn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
價值
jiàzhí
giá trị
價格
jiàgé
giá
批評
pīpíng
phê bình; chỉ trích
價錢
jiàqian
giá cả
評價
píngjià
đánh giá
批准
pīzhǔn
phê duyệt; phê chuẩn
批
pī
xác minh
降價
jiàngjià
giảm giá
逐字解
Từng chữ trong từ
批
phê
phê bình
價
giá, giới
giá, giá trị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
批假
pījià
phê duyệt kỳ nghỉ
批頰
pījiá
tát vào má ai đó
披甲
pījiǎ
mặc áo giáp
皮夾
píjiā
ví tiền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
批價 nghĩa là gì? · Kaori Dict