- 1.ví tiền
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [pi2 jia2]

例句Câu ví dụ
- 1
你在哪裡找打了這個皮夾?
nǐ zài nǎlǐ zhǎo dǎ le zhège píjiā?
Ngươi tìm thấy chiếc ví này ở đâu
- 2
他不是在偷皮夾子,他是順手牽羊。
tā bùshì zài tōu píjiā zǐ, tā shì shùnshǒuqiānyáng。
Anh ấy không trộm ví, anh ấy chỉ tiện tay lấy của người khác
- 3
我到處都看了,可還是沒找到我的皮夾。
wǒ dàochù dōu kàn le, kě háishi méi zhǎodào wǒ de píjiā。
Tôi đã tìm khắp nơi, nhưng vẫn không tìm thấy ví của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.