字義Nghĩa
nằm giữa, chèn vào giữamáy dịch
jiāGIÁP
- 1.ép từ hai phía
- 2.đặt vào giữa
- 3.kẹp
jiáGIÁP
- 1.hai lớp
- 2.có lót (quần áo)
jiàGIÁP
- 1.phát âm Đài Loan dùng trong 夾生|夹生[jia1 sheng1] và 夾竹桃|夹竹桃[jia1 zhu2 tao2]
gāGIÁP
- 1.giáp — dùng trong 夾肢窩|夹肢窝[ga1 zhi5 wo1]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
hai người từ hai phía hỗ trợ một người
組詞Từ chứa chữ này
- 夾雜trộn lẫn (các chất khác biệt)
- 夾帶mang theo bên trong
- 夾擊tấn công gọng kìm
- 夾攻tấn công từ hai phía
- 夾克áo khoác (từ mượn)
- 夾具cái kẹp
- 夾子cái kẹp
- 夾層lớp rỗng giữa hai lớp đặc
- 夾心nhồi nhân (ví dụ: trong nấu ăn)
- 夾批chú thích phê bình giữa các dòng
- 夾持kẹp
- 夾斷cắt ngắn
- 夾板tấm ván gỗ dùng để ép vật gì đó
- 夾棍dụng cụ tra tấn ép chân
- 夾江huyện Gia Giang ở Lạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên
- 夾生nửa chín