學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nằm giữa, chèn vào giữamáy dịch

jiāGIÁP

  1. 1.ép từ hai phía
  2. 2.đặt vào giữa
  3. 3.kẹp

jiáGIÁP

  1. 1.hai lớp
  2. 2.có lót (quần áo)

jiàGIÁP

  1. 1.phát âm Đài Loan dùng trong 夾生|夹生[jia1 sheng1] và 夾竹桃|夹竹桃[jia1 zhu2 tao2]

GIÁP

  1. 1.giáp — dùng trong 夾肢窩|夹肢窝[ga1 zhi5 wo1]

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

hai người từ hai phía hỗ trợ một người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 夾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict