學華語Kaori Dict

夾克

giản thể: 夹克

jiā

ㄐㄧㄚ ㄎㄜˋ

GIÁP KHẮC

  1. 1.áo khoác (từ mượn)
  2. 2.cũng đọc là [jia2 ke4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想買這件夾克。

    wǒ xiǎng mǎi zhè jiàn jiākè。

    Tôi muốn mua chiếc áo khoác này

  • 2

    你的護照在你的夾克里嗎。

    nǐ de hùzhào zài nǐ de jiākè lǐ ma。

    Chứng minh hộ chiếu của anh có trong áo khoác không?

  • 3

    我買這件夾克衫是因為今天早上很冷。

    wǒ mǎi zhè jiàn jiākè shān shì yīnwèi jīntiān zǎoshang hěn lěng。

    Tôi mua chiếc áo khoác này vì sáng nay rất lạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夾克 nghĩa là gì? · Kaori Dict