- 1.ép từ hai phía
- 2.đặt vào giữa
- 3.kẹp
Xem 8 nghĩa còn lại
- 4.mang vật gì dưới nách
- 5.bị kẹt giữa
- 6.giữa
- 7.chen vào
- 8.trộn
- 9.lẫn
- 10.tệp
- 11.phát âm Đài Loan [jia2]
Cách đọc khác:jiá — hai lớpjià — phát âm Đài Loan dùng trong 夾生|夹生[jia1 sheng1] và 夾竹桃|夹竹桃[jia1 zhu2 tao2]gā — giáp — dùng trong 夾肢窩|夹肢窝[ga1 zhi5 wo1]

例句Câu ví dụ
- 1
他把書夾在手里。
tā bǎ shū jiā zài shǒu lǐ
Anh ấy cất sách dưới tay
- 2
我有一本剪報夾。
wǒ yǒu yī běn jiǎnbào jiā。
Tôi có một cuốn tập báo clipping
- 3
我們吃面包夾黃油。
wǒmen chī miànbāo jiā huángyóu。
Chúng tôi ăn bánh mì có bơ.