學華語Kaori Dict

giản thể:

jiā

ㄐㄧㄚ

GIÁP

HSK 5V
  1. 1.ép từ hai phía
  2. 2.đặt vào giữa
  3. 3.kẹp
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.mang vật gì dưới nách
  2. 5.bị kẹt giữa
  3. 6.giữa
  4. 7.chen vào
  5. 8.trộn
  6. 9.lẫn
  7. 10.tệp
  8. 11.phát âm Đài Loan [jia2]

Cách đọc khác:jiáhai lớpjiàphát âm Đài Loan dùng trong 夾生|夹生[jia1 sheng1] và 夾竹桃|夹竹桃[jia1 zhu2 tao2]jiábiến thể của 夾|夹[jia2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把書夾在手里。

    tā bǎ shū jiā zài shǒu lǐ

    Anh ấy cất sách dưới tay

  • 2

    我有一本剪報夾。

    wǒ yǒu yī běn jiǎnbào jiā。

    Tôi có một cuốn tập báo clipping

  • 3

    我們吃面包夾黃油。

    wǒmen chī miànbāo jiā huángyóu。

    Chúng tôi ăn bánh mì có bơ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夹 nghĩa là gì? · Kaori Dict