學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
夾擊
夾擊
giản thể:
夹击
jiā
jī
[ㄐㄧㄚ ㄐㄧ]
GIÁP KÍCH
TOCFL 7
1.
tấn công gọng kìm
2.
tấn công từ hai hoặc nhiều phía
3.
tấn công hội tụ
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
tấn công sườn
5.
đòn chĩa trong cờ vua, với một quân tạo hai mối đe dọa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打擊
dǎjī
đánh
攻擊
gōngjī
tấn công
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
衝擊
chōngjī
tấn công
夾
jiā
ép từ hai phía
襲擊
xíjī
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
撞擊
zhuàngjī
va đập; đánh; đâm
反擊
fǎnjī
phản kích; đánh trả; phản công
逐字解
Từng chữ trong từ
夾
giáp
nằm giữa, chèn vào giữa
擊
kích
đập, đánh, đòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
家計
jiājì
kế sinh nhai của gia đình
佳績
jiājì
kết quả tốt; thành công
加急
jiājí
giục làm gấp
家姬
jiājī
(cổ) nữ tỳ hoặc thê thiếp trong gia đình giàu có
甲基
jiǎjī
nhóm metyl (hóa học)
甲級
jiǎjí
hạng nhất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
夾擊 nghĩa là gì? · Kaori Dict