學華語Kaori Dict

打擊

giản thể: 打击

ㄉㄚˇ ㄐㄧ

ĐẢ KÍCH

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.đánh
  2. 2.đập
  3. 3.tấn công
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.trấn áp
  2. 5.cú đánh
  3. 6.sốc (tâm lý)
  4. 7.bộ gõ (âm nhạc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事對他打擊很大。

    zhè jiàn shì duì tā dǎ jī hěn dà

    Việc này đã gây tổn thương lớn cho anh ấy

  • 2

    這會打擊我們的生意。

    zhè huì dǎjī wǒmen de shēngyi。

    Điều này sẽ ảnh hưởng đến công việc của chúng tôi

  • 3

    奶奶去世讓全家都受了打擊。

    nǎinai qùshì ràng quánjiā dōu shòu le dǎjī。

    Sự qua đời của bà nội đã khiến cả nhà đều buồn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打擊 nghĩa là gì? · Kaori Dict