- 1.chương trình quy mô lớn có tầm quan trọng lâu dài
- 2.dự án quan trọng hàng đầu
- 3.suy nghĩ lớn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kiểm toán quốc gia hàng năm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.