- 1.đánh
- 2.đập
- 3.tấn công
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.trấn áp
- 5.cú đánh
- 6.sốc (tâm lý)
- 7.bộ gõ (âm nhạc)

例句Câu ví dụ
- 1
這件事對他打擊很大。
zhè jiàn shì duì tā dǎ jī hěn dà
Việc này đã gây tổn thương lớn cho anh ấy
- 2
這會打擊我們的生意。
zhè huì dǎjī wǒmen de shēngyi。
Điều này sẽ ảnh hưởng đến công việc của chúng tôi
- 3
奶奶去世讓全家都受了打擊。
nǎinai qùshì ràng quánjiā dōu shòu le dǎjī。
Sự qua đời của bà nội đã khiến cả nhà đều buồn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.