加急
jiājí
[ㄐㄧㄚ ㄐㄧˊ]
GIA CẤP
- 1.giục làm gấp
- 2.(về giao hàng, v.v.) giao gấp
- 3.chuyển phát nhanh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.khẩn cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!