學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
佳績
佳績
giản thể:
佳绩
jiā
jì
[ㄐㄧㄚ ㄐㄧˋ]
GIAI TÍCH
1.
kết quả tốt; thành công
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
成績
chéngjì
thành tích
佳節
jiājié
ngày lễ
業績
yèjì
thành tích; thành tựu
最佳
zuìjiā
tối ưu
佳
jiā
đẹp
績效
jìxiào
hiệu suất
絕佳
juéjiā
cực kỳ tốt
政績
zhèngjì
thành tựu (chính trị)
逐字解
Từng chữ trong từ
佳
giai
tốt, thuận lợi
績
tích
tự dệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
夾擊
jiājī
tấn công gọng kìm
家計
jiājì
kế sinh nhai của gia đình
加急
jiājí
giục làm gấp
家姬
jiājī
(cổ) nữ tỳ hoặc thê thiếp trong gia đình giàu có
甲基
jiǎjī
nhóm metyl (hóa học)
甲級
jiǎjí
hạng nhất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
佳績 nghĩa là gì? · Kaori Dict