學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
績效
績效
giản thể:
绩效
jì
xiào
[ㄐㄧˋ ㄒㄧㄠˋ]
TÍCH HIỆU
TOCFL 5
1.
hiệu suất
2.
kết quả
3.
thành tích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
成績
chéngjì
thành tích
效果
xiàoguǒ
kết quả
效率
xiàolǜ
hiệu suất
有效
yǒuxiào
hiệu quả
成效
chéngxiào
hiệu quả
效應
xiàoyìng
hiệu ứng (hiện tượng khoa học)
功效
gōngxiào
hiệu quả
效益
xiàoyì
lợi ích
逐字解
Từng chữ trong từ
績
tích
tự dệt
效
hiệu
kết quả, hiệu ứng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
譏笑
jīxiào
chế giễu
寄銷
jìxiāo
gửi đi
技校
jìxiào
trường trung học nghề (viết tắt của 技工學校|技工学校[ji4 gong1 xue2 xiao4] hoặc viết tắt của 技術學校|技术学校[ji4 shu4 xue2 xiao4])
極小
jíxiǎo
cực tiểu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
績效 nghĩa là gì? · Kaori Dict