學華語Kaori Dict

極小

giản thể: 极小

xiǎo

ㄐㄧˊ ㄒㄧㄠˇ

CỰC TIỂU

  1. 1.cực tiểu
  2. 2.cực kỳ nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然宇宙塵埃被認為不是很危險,但就算是極小的顆粒,以數倍於子彈的速度飛來的話,也可能造成受傷。

    suīrán yǔzhòu chénāi bèi rènwéi bùshì hěn wēixiǎn, dàn jiùsuàn shì jíxiǎo de kēlì, yǐ shǔ bèi yú zǐdàn de sùdù fēi lái dehuà, yě kěnéng zàochéng shòushāng。

    Dù bụi vũ trụ được cho là không quá nguy hiểm, nhưng ngay cả những hạt nhỏ nhất, nếu bay đến với tốc độ gấp nhiều lần tốc độ viên đạn cũng có thể gây ra thương tích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極小 nghĩa là gì? · Kaori Dict