學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寄銷
寄銷
giản thể:
寄销
jì
xiāo
[ㄐㄧˋ ㄒㄧㄠ]
KÝ TIÊU
1.
gửi đi
2.
hàng ký gửi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寄
jì
gửi
銷售
xiāoshòu
bán
推銷
tuīxiāo
tiếp thị
促銷
cùxiāo
thúc đẩy bán hàng
撤銷
chèxiāo
huỷ bỏ
開銷
kāixiāo
trả (chi phí)
暢銷
chàngxiāo
bán chạy
寄託
jìtuō
giao phó (cho ai đó)
逐字解
Từng chữ trong từ
寄
ký, gửi
gửi, truyền, chuyển phát
銷
tiêu, tiu
tan chảy, nấu chảy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
譏笑
jīxiào
chế giễu
績效
jìxiào
hiệu suất
技校
jìxiào
trường trung học nghề (viết tắt của 技工學校|技工学校[ji4 gong1 xue2 xiao4] hoặc viết tắt của 技術學校|技术学校[ji4 shu4 xue2 xiao4])
極小
jíxiǎo
cực tiểu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寄銷 nghĩa là gì? · Kaori Dict