學華語Kaori Dict

銷售

giản thể: 销售

xiāoshòu

ㄒㄧㄠ ㄕㄡˋ

TIÊU THỤ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.bán
  2. 2.tiếp thị
  3. 3.bán hàng (đại diện, hợp đồng v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家店主要銷售數碼產品。

    zhè jiā diàn zhǔ yào xiāo shòu shù mǎ chǎn pǐn

    Cửa hàng này chủ yếu bán sản phẩm công nghệ

  • 2

    誰負責銷售部門?

    shéi fùzé xiāoshòu bùmén?

    Ai phụ trách bộ phận bán hàng?

  • 3

    銷售人員堅持到底

    xiāoshòu rényuán jiānchí dàodǐ

    Nhân viên bán hàng kiên trì đến cùng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銷售 nghĩa là gì? · Kaori Dict