字義Nghĩa
tan chảy, nấu chảymáy dịch
xiāoTIÊU
- 1.nấu chảy (kim loại)
- 2.hủy; thủ tiêu
- 3.bán
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 肖 [xiào] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 銷售bán
- 銷毀tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)
- 銷量khối lượng bán ra
- 銷路bán
- 銷聲匿跡biến mất không dấu vết (thành ngữ)
- 銷假báo cáo trở lại sau một thời gian vắng mặt
- 銷勢bán hàng
- 銷子một cái chốt
- 銷帳xoá sổ
- 銷戶đóng tài khoản
- 推銷tiếp thị
- 促銷thúc đẩy bán hàng
- 撤銷huỷ bỏ
- 開銷trả (chi phí)
- 暢銷bán chạy
- 傾銷bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)