學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giống như, tương tự, giốngmáy dịch

XiāoTIÊU

  1. 1.họ [Xiao1]
  2. 2.phiên âm Đài Loan [Xiao4]

xiàoTIẾU

  1. 1.giống
  2. 2.tương tự
  3. 3.giống như
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肖 姓。萧”字的俗写 肖 〈形〉 假借为小”。细微 肖,小也。--《方言十二》 肖翘之物。--《庄子·?箧》 达生之情者傀,达于知者肖。--《庄子》 又如肖翘(细小能飞的生物) 肖 〈动〉 假借为消”。消灭;消失;衰退,衰微 达于知者肖。--《庄子·列御寇》 申吕肖矣,尚父侧微。--《史记·太史公自序》 肖 (形声。从肉,小声。本义相似,相像) 同本义(侧重于本质特点上的相像) 肖,骨肉相似也。--《说文》。字亦作俏 人俏天地 肖xiào ⒈相似,类似惟妙惟~。~像(相片,画像)。 肖xiāo 1.细微。 2.衰微。《史记.太史公自序》"申吕肖矣,尚父侧微。"裴髎集解引徐广曰"肖音痟。痟犹衰微。"一说,削弱。 3.姓。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt; 'trong thân thể'

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict