生肖
shēngxiào
[ㄕㄥ ㄒㄧㄠˋ]
SINH TIẾU
TOCFL 4
- 1.một trong mười hai con vật tượng trưng cho địa chi 地支[di4 zhi1]
- 2.con giáp trong hoàng đạo Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
很多人都會問,為什麼生肖的十二種動物裡沒有貓呢?
hěn duō rén dūhuì wèn, wèishénme shēngxiào de shíèr zhǒng dòngwù lǐ méiyǒu māo ne?
Rất nhiều người hỏi tại sao trong mười hai con vật của tuổi mụ lại không có mèo?
- 2
很多人都會問,生肖的十二種動物裡為什麼沒有貓呢?
hěn duō rén dūhuì wèn, shēngxiào de shíèr zhǒng dòngwù lǐ wèishénme méiyǒu māo ne?
Rất nhiều người hỏi tại sao trong mười hai con vật của tuổi mụ lại không có mèo.
- 3
十二生肖裡沒有貓的原因很簡單。
shíèr shēngxiào lǐ méiyǒu māo de yuányīn hěn jiǎndān。
Lý do không có mèo trong mười hai con giáp rất đơn giản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.