學華語Kaori Dict

生效

shēngxiào

ㄕㄥ ㄒㄧㄠˋ

SINH HIỆU

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.có hiệu lực
  2. 2.bắt đầu có hiệu lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    一項新的法律生效了。

    yī xiàng xīn de fǎlǜ shēngxiào le。

    Một luật mới đã có hiệu lực

  • 2

    協議將在今晚午夜生效。

    xiéyì jiāng zài jīnwǎn wǔyè shēngxiào。

    Thỏa thuận sẽ có hiệu lực vào nửa đêm nay

  • 3

    法律將從4月1日起生效。

    fǎlǜ jiāng cóng 4 yuè 1 rì qǐ shēngxiào。

    Luật sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生效 nghĩa là gì? · Kaori Dict