學華語Kaori Dict

肖邦

Xiāobāng

ㄒㄧㄠ ㄅㄤ

TIÊU BANG

  1. 1.Frédéric Chopin (1810-1849), nghệ sĩ piano và nhà soạn nhạc người Ba Lan

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在彈肖邦。

    wǒ zài tán Xiāobāng。

    Tôi đang chơi Chopin

  • 2

    艾丹把肖邦的作品演奏得出神入化。

    Ài dān bǎ Xiāobāng de zuòpǐn yǎnzòu déchū shénrù huā。

    Aidan đã biểu diễn các tác phẩm của Chopin một cách tuyệt diệu

  • 3

    給我彈一曲肖邦。

    gěi wǒ tán yī qǔ Xiāobāng。

    Hãy đàn một bản nhạc Chopin cho tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肖邦 nghĩa là gì? · Kaori Dict