學華語Kaori Dict

聯邦

giản thể: 联邦

liánbāng

ㄌㄧㄢˊ ㄅㄤ

LIÊN BANG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.liên bang
  2. 2.liên đoàn
  3. 3.thịnh vượng chung
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.liên minh liên bang
  2. 5.nhà nước liên bang
  3. 6.liên minh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聯邦 nghĩa là gì? · Kaori Dict