學華語Kaori Dict

關聯

giản thể: 关联

guānlián

ㄍㄨㄢ ㄌㄧㄢˊ

QUAN LIÊN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.có liên quan; được kết nối
  2. 2.mối quan hệ; sự kết nối

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩件事有關聯。

    liǎng jiàn shì yǒu guān lián

    Hai việc này có liên quan

  • 2

    這兩件事有關聯。

    zhè liǎng jiàn shì yǒu guān lián

    Hai việc này có liên quan

  • 3

    這兩件事沒有關聯。

    zhè liǎng jiàn shì méi yǒu guān lián

    Hai việc này không liên quan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

關聯 nghĩa là gì? · Kaori Dict