學華語Kaori Dict

聯想

giản thể: 联想

liánxiǎng

ㄌㄧㄢˊ ㄒㄧㄤˇ

LIÊN TƯỞNG

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.liên tưởng (về mặt nhận thức)
  2. 2.tạo kết nối liên tưởng
  3. 3.liên tưởng tinh thần
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chức năng dự đoán từ và tự động hoàn thành của chương trình phương pháp nhập liệu

Cách đọc khác:LiánxiǎngLenovo

例句Câu ví dụ

  • 1

    看到照片,我聯想到了童年。

    kàn dào zhào piàn wǒ lián xiǎng dào liǎo tóng nián

    Nhìn thấy hình ảnh, tôi liên tưởng đến thời thơ ấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聯想 nghĩa là gì? · Kaori Dict