- 1.liên tưởng (về mặt nhận thức)
- 2.tạo kết nối liên tưởng
- 3.liên tưởng tinh thần
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chức năng dự đoán từ và tự động hoàn thành của chương trình phương pháp nhập liệu
Cách đọc khác:Liánxiǎng — Lenovo

例句Câu ví dụ
- 1
看到照片,我聯想到了童年。
kàn dào zhào piàn wǒ lián xiǎng dào liǎo tóng nián
Nhìn thấy hình ảnh, tôi liên tưởng đến thời thơ ấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.