學華語Kaori Dict

bāng

ㄅㄤ

BANG

  1. 1.(hình thức kết hợp) quốc gia; dân tộc; bang

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會彈蕭邦。

    wǒ huì tán Xiāobāng。

    Tôi có thể chơi Chopin

  • 2

    “他去上學嗎?” 「不,他不去上學。他要去兵南邦了。”

    “ tā qù shàngxué ma? ” 「 bù, tā bù qù shàngxué。 tā yào qù bīng nán bāng le。 ”

    Anh ấy có đi học không? Không, anh ấy không đi học. Anh ấy sẽ đi Binh Nam Bang.

  • 3

    「那個人去上學了嗎?」「沒有,那個人沒去上學,那個人去兵南邦了。」

    「 nàgèrén qù shàngxué le ma? 」 「 méiyǒu, nàgèrén méi qù shàngxué, nàgèrén qù bīng nán bāng le。 」

    'Người đó có đi học chưa?' 'Không, người đó không đi học, người đó đi Binh Nam Bang rồi.'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邦 nghĩa là gì? · Kaori Dict