例句Câu ví dụ
- 1
新加坡是城邦。
Xīnjiāpō shì chéngbāng。
Singapore là một quốc gia thành bang
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
新加坡是城邦。
Xīnjiāpō shì chéngbāng。
Singapore là một quốc gia thành bang