學華語Kaori Dict

giản thể:

bǎng

ㄅㄤˇ

BẢNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.buộc
  2. 2.trói hoặc cột lại
  3. 3.bắt cóc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們把小偷綁在樹上了。

    tāmen bǎ xiǎotōu bǎng zài shù shàng le。

    Họ đã trói tên trộm vào cây

  • 2

    他們把小偷綁到了樹上。

    tāmen bǎ xiǎotōu bǎng dàoliǎo shù shàng。

    Họ đã trói tên trộm vào cây

  • 3

    她頭發上綁了一條絲帶。

    tā tóufa shàng bǎng le yī tiáo sīdài。

    Tóc cô ấy được cột bằng một dải ruy băng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綁 nghĩa là gì? · Kaori Dict