學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
綁樁
綁樁
giản thể:
绑桩
bǎng
zhuāng
[ㄅㄤˇ ㄓㄨㄤ]
BẢNG TRANG
1.
(Đài Loan) mua chuộc người có ảnh hưởng (trong bầu cử, mời thầu, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
綁
bǎng
buộc
樁
zhuāng
gốc
綁架
bǎngjià
bắt cóc
鬆綁
sōngbǎng
tháo gỡ
木樁
mùzhuāng
cọc gỗ
捆綁
kǔnbǎng
trói buộc
基樁
jīzhuāng
cọc móng
打樁
dǎzhuāng
đóng cọc
逐字解
Từng chữ trong từ
綁
bảng
buộc, trói, cột
樁
trang, thung
cọc, cột
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
綁樁 nghĩa là gì? · Kaori Dict