字義Nghĩa
cọc, cộtmáy dịch
zhuāngTRANG
- 1.gốc
- 2.cọc
- 3.lượng từ cho vật phẩm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 樁腳móng cầu (kiến trúc)
- 樁構棧道giàn cọc
- 樁樁件件từng cái một
- 木樁cọc gỗ
- 基樁cọc móng
- 打樁đóng cọc
- 暗樁cọc chìm được lắp để ngăn thuyền qua
- 板樁cọc ván
- 標樁cọc (đánh dấu)