字義Nghĩa
cọc, cộtmáy dịch
zhuāngTRANG
- 1.gốc
- 2.cọc
- 3.lượng từ cho vật phẩm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
桩 (形声。从木庄声。本义桩子,打入地中以固基础的木橛) 同本义 樁,橛杙也。--《说文新附》 下整高颓,深平险谷,摆桩栝,开林丛。--唐·李白《大猎赋》 又如船桩;桥桩;短树桩;铁桩;水泥桩;桩歌(夯歌);桩橛(木桩。大者谓桩,小者谓橛) 储物备用的内库 旧时赌博头家称坐庄”或称做桩” 桩 多指事情的件数。如一桩大冤案 桩 储备;储存 除刘宝私财还宝外,余并桩充军须。╠ 桩(樁)zhuāng ⒈一端插入地里的木柱或石柱木~。桥~子。拴马~。 ⒉量词。指事情的件数那~事。几~案件。一~一~的弄清楚。 桩zhuāng 桩chōng 1.撞击。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 庄 [zhuāng] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 桩脚móng cầu (kiến trúc)
- 桩构栈道giàn cọc
- 桩桩件件từng cái một
- 木桩cọc gỗ
- 基桩cọc móng
- 打桩đóng cọc
- 暗桩cọc chìm được lắp để ngăn thuyền qua
- 板桩cọc ván
- 标桩cọc (đánh dấu)